se retrouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Gặp lại nhau: Chỉ hành động hai hay nhiều người gặp mặt nhau trở lại sau một khoảng thời gian.
- Lại tìm thấy đường, lại ở vào một vị trí/hoàn cảnh: Chỉ việc trở lại một nơi chốn, một tình huống, hoặc tìm được phương hướng sau khi bị lạc.
- (Được) tìm thấy lại, xuất hiện trở lại: Chỉ việc một đặc điểm, tính chất, hoặc tình huống nào đó xuất hiện hoặc lặp lại ở một nơi khác, một thời điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- Gặp lại nhau:
- Nous nous sommes retrouvés au café d'habitude. (Chúng tôi đã gặp lại nhau ở quán cà phê quen thuộc.)
- On se retrouve à 18h devant le cinéma ? (Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ trước rạp chiếu phim nhé?)
- Lại tìm thấy đường/ở vào hoàn cảnh:
- Après m'être perdu, je me suis enfin retrouvé dans ma rue. (Sau khi bị lạc, cuối cùng tôi cũng tìm lại được đường về phố của mình.)
- Il s'est retrouvé sans emploi. (Anh ấy lại rơi vào cảnh thất nghiệp.)
- (Được) tìm thấy lại, xuất hiện trở lại:
- Ce motif floral se retrouve sur plusieurs tableaux de l'artiste. (Họa tiết hoa này cũng được tìm thấy trên nhiều bức tranh của họa sĩ.)
- Les mêmes problèmes se sont retrouvés l'année suivante. (Những vấn đề tương tự lại xuất hiện vào năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- On se retrouvera !: (Cách nói thân mật, đôi khi mang tính đe dọa) Rồi sẽ còn gặp nhau!/Rồi sẽ biết tay nhau!
- Tu as gagné cette fois, mais on se retrouvera ! (Lần này mày thắng, nhưng rồi sẽ còn gặp nhau!)
- S'y retrouver: (Cách nói thân mật) Có lợi, không bị thiệt trong một việc gì đó; hiểu được vấn đề, tìm thấy mình trong đó.
- Avec tous ces frais, il est difficile de s'y retrouver financièrement. (Với tất cả các khoản chi phí này, thật khó để có lãi về mặt tài chính.)
- L'explication était trop compliquée, je ne m'y retrouve plus. (Lời giải thích quá phức tạp, tôi chẳng hiểu gì nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrouver (động từ ngoại động): Tìm lại, gặp lại (ai/cái gì).
- J'ai retrouvé mes clés. (Tôi đã tìm lại được chìa khóa.)
- Je dois retrouver un ami. (Tôi phải gặp lại một người bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Se rencontrer: Gặp nhau (nhấn mạnh sự tình cờ hoặc đã hẹn trước).
- Se réunir: Tụ họp, họp mặt (thường có chủ đích, thành nhóm).
- Se trouver: Ở, thấy mình ở (một vị trí/tình huống).
Thành ngữ liên quan
- Se retrouver les quatre fers en l'air: (Thông tục) Bị ngã ngửa ra, rơi vào tình thế bất ngờ, khó khăn.
- Après cet échec, il s'est retrouvé les quatre fers en l'air. (Sau thất bại đó, anh ta rơi vào tình thế hoàn toàn bế tắc.)
tự động từ
- gặp lại nhau
- Se retrouver après une longue absencegặp lại nhau sau một thời gian xa vắng lâu
- lại tìm ra đường đi (sau khi bị lạc)
- lại trở lại, lại trở về
- Se retrouver dans sa chambrelại trở lại phòng mình ở
- Se retrouver devant les mêmes difficultéslại trở về với những khó khăn như cũ, lại gặp những khó khăn như cũ
- gặp lại; cũng gặp
- Si pareilles circonstances se retrouveraientnếu những hoàn cảnh như thế sẽ gặp lại
- Le même caractère se retrouve dans plusieurs languestính chất như thế cũng gặp ở nhiều ngôn ngữ
- on se retrouvera!(thân mật) rồi còn gặp nhau!, rồi sẽ biết tay nhau! (ý dọa)
- s'y retrouver(thân mật) có lợi trong việc ấy